Nghĩa của từ "old hat" trong tiếng Việt
"old hat" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
old hat
US /oʊld hæt/
UK /əʊld hæt/
Thành ngữ
lỗi thời, cũ rích, nhàm chán
something that is old-fashioned, out of date, or no longer interesting because it has been done or seen many times before
Ví dụ:
•
That kind of technology is old hat now; everyone uses smartphones.
Loại công nghệ đó giờ đã lỗi thời; mọi người đều dùng điện thoại thông minh.
•
His jokes are a bit old hat, but he still makes people laugh.
Những câu chuyện cười của anh ấy hơi cũ rích, nhưng anh ấy vẫn làm mọi người cười.
Từ liên quan: